leucanthemum superbum

leucanthemum superbum

A gardener plants a leucanthemum superbum in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cúc Shasta: "leucanthemum superbum" tên khoa học của một loài hoa lai tạo trong vườn, nguồn gốc từ việc lai giữa Chrysanthemum maximum Chrysanthemum lacustre. Loài hoa này các đầu hoa lớn màu trắng, trông giống như hoa cúc mắt (oxeye daisies). thường được xếp vào chi Chrysanthemum trong phân loại thực vật.
dụ sử dụng
  • (Cúc Shasta lựa chọn phổ biến của những người làm vườn các đầu hoa lớn, màu trắng của .)
  • (Cúc Shasta nở hoa từ đầu mùa đến mùa thu, làm tăng vẻ đẹp cho bất kỳ luống hoa nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow leucanthemum superbum": trồng cúc Shasta.
    • Many gardeners prefer to grow leucanthemum superbum due to its low maintenance. (Nhiều người làm vườn thích trồng cúc Shasta dễ chăm sóc.)
  • "leucanthemum superbum cultivar": giống cây trồng của cúc Shasta.
    • The 'Alaska' leucanthemum superbum cultivar is known for its hardiness. (Giống cây trồng 'Alaska' của cúc Shasta được biết đến với khả năng chịu lạnh tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Leucanthemum (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cúc, như cúc mắt cúc Shasta.
    • Leucanthemum is a genus of flowering plants in the aster family. (Chi Leucanthemum một chi thực vật hoa trong họ Cúc.)
  • Superbum (tính từ): trong tiếng Latin, có nghĩa "tuyệt vời" hoặc "hùng vĩ", thường dùng trong tên khoa học để chỉ đặc điểm nổi bật.
Từ đồng nghĩa
  • Shasta daisy: tên thông thường của leucanthemum superbum trong tiếng Anh.
    • The Shasta daisy is another name for leucanthemum superbum. (Cúc Shasta tên gọi khác của leucanthemum superbum.)
  • Chrysanthemum maximum: một trong các loài bố mẹ của leucanthemum superbum, thường được dùng làm tên đồng nghĩa trong phân loại .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, đây tên thực vật, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ khoa học.)